Công ty thế hệ mới Kim Thành Vina sẽ cập nhật bảng giá sắt hộp mạ kẽm mới nhất năm 2019, bạn hãy cùng tìm hiểu nhé!

Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại sắt như sắt hộp vuông, sắt hộp chữ nhật, sắt hộp đen, sắt hộp mạ kẽm, tổng cộng có 4 loại sắt hộp. Tuỳ vào công dụng, mục đích sử dụng mà bạn hãy lựa chọn những loại sắt hộp phù hợp về kích thước, tiêu chuẩn, quy cách, độ dày và tính chất của sắt hộp.

Kim Thành Vina, đơn vị chuyên thi công, xây dựng và phân phối sắt hộp với mức giá tốt nhất thị trường, khi bạn đặt hàng càng nhiều thì giá lại càng ưu đãi và bạn có thể được miễn phí vận chuyển giao hàng.

Các thông số kỹ thuật của sắt hộp

– Sản phẩm: có thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm

– Quy cách sắt hộp: cắt sắt theo yêu cầu của bạn

+ Sắt hộp vuông: 12 x12; 14 x 14; 16 x 16; 20 x 20; 25 x 25; 30 x 30; 40 x 40; 50 x 50; 60 x 60; 75 x 75; 90 x 90; 100 x 100.

+ Sắt hộp chữ nhật: 10 x 30; 13 x 26; 20 x 40; 25 x 50; 30 x 60; 40 x 80; 45 x 90; 50 x 100; 60 x 120; 100 x 150; 100 x 200.

– Chiều dài tiêu chuẩn của cây sắt hộp: 6 (m)

– Độ dày của sắt hộp: từ 0,6 – 3,5mm

Bảng báo giá sắt hộp mới nhất năm 2019

Để phục vụ cho nhu cầu tìm hiểu của bạn cũng như bảng giá so với thị trường sắt thép thì chúng tôi đã tổng hợp giá sắt hộp chi tiết, đầy đủ nhất dưới đây.

Để được báo giá một cách chính xác nhất bạn nên liên hệ đến cho đơn vị chúng tôi theo số điện thoại 0909 582 657 ( Mr. Thành) để được biết giá chính xác nhất.

Bài viết liên quan:

  1. 1 mét sắt phi bằng bao nhiêu kg?
  2. Thép chữ I
  3. Bảng tra diện tích cốt thép xây dựng mới nhất 2019
  4. Bảng tra khối lượng riêng của thép
  5. Xây nhà khung thép giá bao nhiêu?

GIÁ SẮT HỘP MẠ KẼM

BẢNG BÁO GIÁ SẮT HỘP VUÔNG MẠ KẼM

Quy cáchĐộ dàyTrượng lượngĐơn giá
(mm)(mm)(Kg/cây)(VNĐ/cây)
Sắt hộp mạ kẽm 14×1412,4143,139
1,12,6347,077
1,22,8450,836
1,43,2558,175
Sắt hộp mạ kẽm 16×1612,7949,941
1,13,0454,416
1,23,2958,891
1,43,7867,662
Sắt hộp mạ kẽm 20×2013,5463,366
1,13,8769,273
1,24,275,180
1,44,8386,457
1,55,1492,006
1,86,05108,295
Sắt hộp mạ kẽm 25×2514,4880,192
1,14,9187,889
1,25,3395,407
1,46,15110,085
1,56,56117,424
1,87,75138,725
28,52152,508
Sắt hộp mạ kẽm 30×3015,4397,197
1,15,94106,326
1,26,46115,634
1,47,47133,713
1,57,97142,663
1,89,44171,808
210,4186,160
2,311,8211,220
2,512,72227,688
Sắt hộp mạ kẽm 40×400,85,88105,252
17,31130,849
1,18,02143,558
1,28,72156,088
1,410,11180,969
1,510,8193,320
1,812,83229,657
214,17253,643
2,316,14288,906
2,517,43311,997
2,819,33346,007
320,57368,203
Sắt hộp mạ kẽm 50×501,110,09180,611
1,210,98196,542
1,412,74228,046
1,513,62243,798
1,816,22290,338
217,94321,126
2,320,47366,413
2,522,14396,306
2,824,6440,340
326,23469,517
3,227,83498,157
Sắt hộp mạ kẽm 60×601,112,16217,664
1,213,24236,996
1,415,38275,302
1,516,45294,455
1,819,61351,019
221,7388,430
2,324,8443,920
2,526,85480,615
2,829,88534,852
331,88570,652
3,233,86606,094
Sắt hộp mạ kẽm 75×751,520,68370,172
1,824,69441,951
227,34489,386
2,331,29560,091
2,533,89606,631
2,837,77676,083
340,33721,907
3,242,87767,373
Sắt hộp mạ kẽm 90×901,524,93446,247
1,829,79533,241
233,01590,879
2,337,8676,620
2,540,98733,542
2,845,7818,030
348,83874,057
3,251,94929,726
3,556,581,012,782
3,861,171,094,943
464,211,149,359

BẢNG BÁO GIÁ SẮT HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM

Quy cáchĐộ dàyTrượng lượngĐơn giá
(mm)(mm)(Kg/cây)(VNĐ/cây)
Sắt hộp mạ kẽm 13×2613,4561,755
1,13,7767,483
1,24,0873,032
1,44,784,13
Sắt hộp mạ kẽm 20×4015,4397,197
1,15,94106,326
1,26,46115,634
1,47,47133,713
1,57,97142,663
1,89,44168,976
210,4186,16
2,311,8211,22
2,512,72227,688
Sắt hộp mạ kẽm 25×5016,84122,436
1,17,5134,25
1,28,15145,885
1,49,45169,155
1,510,09180,611
1,811,98214,442
213,23236,817
2,315,06269,574
2,516,25290,875
Sắt hộp mạ kẽm 30×6018,25147,675
1,19,05161,995
1,29,85176,315
1,411,43204,597
1,512,21218,559
1,814,53260,087
216,05287,295
2,318,3327,57
2,519,78354,062
2,821,79390,041
323,4418,86
Sắt hộp mạ kẽm 40×801,112,16217,664
1,213,24236,996
1,415,38275,302
1,516,45294,455
1,819,61351,019
221,7388,43
2,324,8443,92
2,526,85480,615
2,829,88534,852
331,88570,652
3,233,86606,094
Sắt hộp mạ kẽm 40×1001,416,02286,758
1,519,27344,933
1,823,01411,879
225,47455,913
2,329,14521,606
2,531,56564,924
2,835,15629,185
337,35668,565
3,238,39687,181
Sắt hộp mạ kẽm 50×1001,419,33346,007
1,520,68370,172
1,824,69441,951
227,34489,386
2,331,29560,091
2,533,89606,631
2,837,77676,083
340,33721,907
3,242,87767,373
Sắt hộp mạ kẽm 60×1201,829,79533,241
233,01590,879
2,337,8676,62
2,540,98733,542
2,845,7818,03
348,83874,057
3,251,94929,726
3,556,581,012,782
3,861,171,094,943
464,211,149,359

GIÁ SẮT HỘP ĐEN BẢNG BÁO GIÁ SẮT HỘP VUÔNG ĐEN

Quy cáchĐộ dàyTrượng lượngĐơn giá
(mm)(mm)(Kg/cây)(VNĐ/cây)
Hộp đen 14×1412,4140,609
1,12,6344,316
1,22,8447,854
1,43,2554,763
Hộp đen 16×1612,7947,012
1,13,0451,224
1,23,2955,437
1,43,7863,693
Hộp đen 20×2013,5459,649
1,13,8765,210
1,24,270,770
1,44,8381,386
1,65,1483,011
1,86,0597,708
Hộp đen 25×251,14,4875,488
1,14,9182,734
1,25,3389,811
1,46,15103,628
1,56,56105,944
1,87,75125,163
28,52133,338
Hộp đen 30×3015,43914,960
1,15,94100,089
1,26,46108,851
1,47,47125,870
1,57,97128,716
1,89,44152,456
210,4162,760
2,311,8184,670
2,512,72199,068
Hộp đen 40×401,18,02135,137
1,28,72146,932
1,410,11170,354
1,510,8174,420
1,812,83207,205
214,17221,761
2,316,14252,591
2,517,43272,780
2,819,33302,515
320,57321,921
Hộp đen 50×501,110,09170,017
1,210,98185,013
1,412,74214,669
1,513,62219,963
1,816,22261,953
217,94280,761
2,320,47320,356
2,522,14359,775
2,824,6384,990
326,23410,500
3,227,83435,540
Hộp đen 60×601,112,16204,896
1,213,24223,094
1,415,38259,153
1,516,45265,668
1,819,61316,702
221,7339,605
2,324,8388,120
2,526,85420,203
2,829,88467,622
331,88498,922
3,233,86529,909
Hộp đen 90×901,524,93402,620
1,829,79498,983
233,01536,413
2,337,8614,250
2,540,98665,925
2,845,7742,625
348,83764,190
3,251,94812,861
3,556,58885,477
3,861,17957,311
464,211,004,887

BẢNG BÁO GIÁ SẮT HỘP CHỮ NHẬT ĐEN

Quy cáchĐộ dàyTrượng lượngĐơn giá
(mm)(mm)(Kg/cây)(VNĐ/cây)
Sắt hộp đen 13×2612,4240,609
1,13,7763,525
1,24,0868,748
1,44,779,195
Sắt hộp đen 20×4015,4391,496
1,15,94100,089
1,26,46108,851
1,47,47125,870
1,57,79125,809
1,89,44152,456
210,4162,760
2,311,8184,670
2,512,72199,068
Sắt hộp đen 25×5016,84115,254
1,17,5126,375
1,28,15137,328
1,49,45148,838
1,510,09162,954
1,811,98193,477
213,23207,050
2,315,06235,689
2,516,25254,313
Sắt hộp đen 30×6018,25139,013
1,19,05152,493
1,29,85165,973
1,411,43192,596
1,512,21197,192
1,814,53234,660
216,05251,183
2,318,3286,395
2,519,78309,557
2,821,97343,831
323,4366,210
Sắt hộp đen 40×801,112,16204,896
1,213,24223,094
1,415,38259,153
1,516,45529,909
1,819,61498,922
221,7467,622
2,324,8420,203
2,526,85388,120
2,829,88339,605
331,88316,702
3,233,86275,538
Sắt hộp đen 40×1001,519,27311,211
1,823,01371,612
225,47413,888
2,329,14456,041
2,531,56493,914
2,835,15550,098
337,53587,345
3,238,39600,804
Sắt hộp đen 50×1001,419,33325,711
1,520,68333,982
1,824,69398,744
227,34427,871
2,331,29489,689
2,533,89530,379
2,837,77591,101
340,33631,165
3,242,87670,916
Sắt hộp đen 60×1201,829,79484,088
233,01516,607
2,337,8591,570
2,540,98641,337
2,845,7715,205
348,83764,190
3,251,94812,861
3,556,58885,477
3,861,17957,311
464,211,004,887
Sắt hộp đen 100×150362,681,043,622

Cho đến thời điểm hiện tại thì sắt hộp đang có hiện tượng giảm so với trước khi cho nên đây là thời điểm rất thích hợp để bạn đặt mua đấy. Nếu bạn có nhu cầu đặt mua ngay hôm nay thì hãy liên hệ cho chúng tôi để được hưởng mức giá ưu đãi bạn nhé.

Thông tin chi tiết xin vui lòng gọi đến cho chúng tôi ở phía dưới:

CÔNG TY TNHH XD TM DV KIM THÀNH VINA

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *